family meleagrididae

Định nghĩa

Danh từ: Họ Meleagrididae một danh từ chỉ một họ động vật trong phân loại sinh học, bao gồm các loài gà tây (turkeys) một số dạng đã tuyệt chủng. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, thường được dùng để chỉ nhóm chim họ hàng gần với gà tây.

dụ sử dụng
  • (Họ Meleagrididae bao gồm cả gà tây hoang dã gà tây đã được thuần hóa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hồ sơ hóa thạch của họ Meleagrididae để hiểu về sự tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Meleagrididae": trong phạm vi họ Meleagrididae.

    • The classification within the family Meleagrididae has been revised. (Việc phân loại trong họ Meleagrididae đã được sửa đổi.)
  • "extinct members of the family Meleagrididae": các thành viên đã tuyệt chủng của họ Meleagrididae.

    • Fossils reveal extinct members of the family Meleagrididae that lived millions of years ago. (Hóa thạch tiết lộ các thành viên đã tuyệt chủng của họ Meleagrididae từng sống hàng triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Meleagridid (danh từ): một thành viên của họ Meleagrididae.

    • The meleagridid species are known for their distinctive plumage. (Các loài thuộc họ Meleagrididae nổi tiếng với bộ lông đặc trưng.)
  • Meleagris (danh từ): chi điển hình trong họ Meleagrididae, bao gồm gà tây thông thường.

    • Meleagris gallopavo is the wild turkey species. (Meleagris gallopavo loài gà tây hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ gà tây (danh từ): cách gọi thông thường bằng tiếng Việt cho họ này.
    • Họ gà tây (Meleagrididae) nguồn gốc từ Bắc Mỹ. (Họ gà tây (Meleagrididae) nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại họ Meleagrididae: quá trình phân loại các loài trong họ này.
    • Phân loại họ Meleagrididae dựa trên đặc điểm di truyền hình thái. (Phân loại họ Meleagrididae dựa trên đặc điểm di truyền hình thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chất chuyên ngành, cụm từ "family Meleagrididae" không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.